徧覽 biàn lǎn · biến lãm Hán Việt: biến lãm · Pinyin: biàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 覽 (lãm)Pinyinbiàn lǎnHán Việtbiến lãmCấu tạo徧 + 覽 · biến + lãm nghĩa thành phần: biến + lãm