徧見 biàn jiàn · biến kiến Hán Việt: biến kiến · Pinyin: biàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 見 (kiến)Pinyinbiàn jiànHán Việtbiến kiếnCấu tạo徧 + 見 · biến + kiến nghĩa thành phần: biến + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍见到; 普遍会见。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍见到。 2.普遍会见。