徧覽

biàn lǎn biến lãm

Hán Việt: biến lãm · Pinyin: biàn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍观览;普遍浏览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍观览;普遍浏览。