徧謝 biàn xiè · biến tạ Hán Việt: biến tạ · Pinyin: biàn xiè Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 謝 (tạ)Pinyinbiàn xièHán Việtbiến tạCấu tạo徧 + 謝 · biến + tạ nghĩa thành phần: biến + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一一辞别。Tân Hoa Tự Điển 1.一一辞别。