徧賜 biàn cì · biến tứ Hán Việt: biến tứ · Pinyin: biàn cì Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 賜 (tứ)Pinyinbiàn cìHán Việtbiến tứCấu tạo徧 + 賜 · biến + tứ nghĩa thành phần: biến + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍赏赐。