徧贊 biàn zàn · biến tán Hán Việt: biến tán · Pinyin: biàn zàn Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 贊 (tán)Pinyinbiàn zànHán Việtbiến tánCấu tạo徧 + 贊 · biến + tán nghĩa thành phần: biến + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍告。Tân Hoa Tự Điển 1.遍告。