徧通 biàn tōng · biến thông Hán Việt: biến thông · Pinyin: biàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 通 (thông)Pinyinbiàn tōngHán Việtbiến thôngCấu tạo徧 + 通 · biến + thông nghĩa thành phần: biến + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部通晓。Tân Hoa Tự Điển 1.全部通晓。