復件 fù jiàn · phục kiện Hán Việt: phục kiện · Pinyin: fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 件 (kiện)Pinyinfù jiànHán Việtphục kiệnCấu tạo復 + 件 · phục + kiện nghĩa thành phần: phục + kiện