復修

fù xiū phục tu

Hán Việt: phục tu · Pinyin: fù xiū

Tổng quan

phục hồi (một ngôi đền cổ)

Cấu tạo: (phục) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục hồi (một ngôi đền cổ)

Eng

  • CC-CEDICT to restore (an ancient temple)
  • Cihui to restore (an ancient temple)