复回 phục hồi Hán Việt: phục hồi Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 回 (hồi)Hán Việtphục hồiCấu tạo复 + 回 · phục + hồi nghĩa thành phần: phục + hồi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 回到原處。《三國演義》第四回:「行不數步,忽拔劍復回。」