復圓

fù yuán phục viên

Hán Việt: phục viên · Pinyin: fù yuán

Tổng quan

tròn trở lại

Cấu tạo: (phục) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tròn trở lại
  • Cihui tròn trở lại (sau khi hết nhật thực và nguyệt thực)。日食或月食的過程中,月亮陰影和太陽圓面或地球陰影和月亮圓面第二次外切時的位置關係,也指發生這種位置關係的時刻。復圓是日食或月食過程的結束。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日食或月食結束時,太陽或月亮恢復圓滿的形狀。

Eng

  • Cihui 復圓 fùyuán n. <astr.> fourth contact (of an eclipse); last contact