復執 phục chấp Hán Việt: phục chấp Tổng quan (pháp lý) xử lại Cấu tạo: 復 (phục) + 執 (chấp)Hán Việtphục chấpCấu tạo復 + 執 · phục + chấp nghĩa thành phần: phục + chấp Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) xử lại