復孔目 phục khổng mục Hán Việt: phục khổng mục Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 孔 (khổng) + 目 (mục)Hán Việtphục khổng mụcCấu tạo復 + 孔 + 目 · phục + khổng + mục nghĩa thành phần: phục + khổng + mục Nghĩa EngCihui Diphyllidea