復建 fù jiàn · phục kiến Hán Việt: phục kiến · Pinyin: fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 建 (kiến)Pinyinfù jiànHán Việtphục kiếnCấu tạo復 + 建 · phục + kiến nghĩa thành phần: phục + kiến