復捲 fù juǎn · phục quyển Hán Việt: phục quyển · Pinyin: fù juǎn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 捲 (quyển)Pinyinfù juǎnHán Việtphục quyểnCấu tạo復 + 捲 · phục + quyển nghĩa thành phần: phục + quyển