復排 phục bài Hán Việt: phục bài Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 排 (bài)Hán Việtphục bàiCấu tạo復 + 排 · phục + bài nghĩa thành phần: phục + bài Nghĩa EngCihui 復排 fùpái v. rehearse again