復新

phục tân

Hán Việt: phục tân

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重新刷新。如:「經過一番刷洗,終於煥然復新。」

Eng

  • Cihui 復新 fùxīn v.p. make new; refurbish