復根 phục căn Hán Việt: phục căn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 根 (căn)Hán Việtphục cănCấu tạo復 + 根 · phục + căn nghĩa thành phần: phục + căn Nghĩa EngCihui 複根 ùgēn n. <bot.> compound root