復活蛋 fù huó dàn · phục hoạt đản Hán Việt: phục hoạt đản · Pinyin: fù huó dàn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 蛋 (đản)Pinyinfù huó dànHán Việtphục hoạt đảnCấu tạo復 + 活 + 蛋 · phục + hoạt + đản nghĩa thành phần: phục + hoạt + đản