復燃 phục nhiên Hán Việt: phục nhiên Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 燃 (nhiên)Hán Việtphục nhiênCấu tạo復 + 燃 · phục + nhiên nghĩa thành phần: phục + nhiên Nghĩa EngCihui 復燃 ùrán* v. rekindle ◆n. after-combustion