復相 fù xiāng · phục tương Hán Việt: phục tương · Pinyin: fù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 相 (tương)Pinyinfù xiāngHán Việtphục tươngCấu tạo復 + 相 · phục + tương nghĩa thành phần: phục + tương