復秤

fù chèng phục xứng

Hán Việt: phục xứng · Pinyin: fù chèng

Tổng quan

to reweigh

Cấu tạo: (phục) + (xứng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to reweigh
  • Cihui to reweigh
  • Cihui 復秤 ùchèng v.o. check weight by measuring again on a standard scale