復稱

fù chēng phục xưng

Hán Việt: phục xưng · Pinyin: fù chēng

Tổng quan

to reweigh

Cấu tạo: (phục) + (xưng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to reweigh
  • Cihui to reweigh

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

单称