復綜的 phục tống đích Hán Việt: phục tống đích Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 綜 (tống) + 的 (đích)Hán Việtphục tống đíchCấu tạo復 + 綜 + 的 · phục + tống + đích nghĩa thành phần: phục + tống + đích Nghĩa EngCihui 複綜的 ùzōng de attr. reduplicating