复圣 phục thánh Hán Việt: phục thánh Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 圣 (thánh)Hán Việtphục thánhCấu tạo复 + 圣 · phục + thánh nghĩa thành phần: phục + thánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孔子弟子顏回的封號。元文宗至順二年加封顏回為兗國復聖公,明嘉靖時,罷其封爵,而稱為「復聖」。《明史.卷五○.禮志四》:「其四配稱復聖顏子、宗聖曾子、述聖子思子、亞聖孟子。」