復航

fù háng phục hàng

Hán Việt: phục hàng · Pinyin: fù háng

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (hàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 復航 ùháng n. reopen navigation/aviation

ja

  • JMdict return flight|return voyage|homeward journey