復蒲 fù pú · phục bồ Hán Việt: phục bồ · Pinyin: fù pú Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 蒲 (bồ)Pinyinfù púHán Việtphục bồCấu tạo復 + 蒲 · phục + bồ nghĩa thành phần: phục + bồ