復通 fù tōng · phục thông Hán Việt: phục thông · Pinyin: fù tōng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 通 (thông)Pinyinfù tōngHán Việtphục thôngCấu tạo復 + 通 · phục + thông nghĩa thành phần: phục + thông