复道 phục đạo Hán Việt: phục đạo Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 道 (đạo)Hán Việtphục đạoCấu tạo复 + 道 · phục + đạo nghĩa thành phần: phục + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樓閣間相連通行的道路。《漢書.卷八一.孔光傳》:「北宮有紫房復道通未央宮。」也作「複道」。