復閉 phục bế Hán Việt: phục bế Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 閉 (bế)Hán Việtphục bếCấu tạo復 + 閉 · phục + bế nghĩa thành phần: phục + bế Nghĩa EngCihui reclosing