复陂谣 phục pha dao Hán Việt: phục pha dao Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 陂 (pha) + 谣 (dao)Hán Việtphục pha daoCấu tạo复 + 陂 + 谣 · phục + pha + dao nghĩa thành phần: phục + pha + dao