复饰 phục sức Hán Việt: phục sức Tổng quan phục sức (雜語)還俗也。一次落飾出家者,再蓄髮為俗人也。☸ Cấu tạo: 复 (phục) + 饰 (sức)Hán Việtphục sứcCấu tạo复 + 饰 · phục + sức nghĩa thành phần: phục + sức Nghĩa ViệtCihui phục sức (雜語)還俗也。一次落飾出家者,再蓄髮為俗人也。☸