复魄

phục phách

Hán Việt: phục phách

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古喪禮,為死者招魂。《晉書.卷九五.藝術傳.韓友傳》:「舒縣廷掾王睦病死,已復魄。」