循俗
tuần tục
Hán Việt: tuần tục
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從俗。《戰國策.趙策二》:「今王易初不循俗,胡服不顧世,非所以教民而成禮也。」《淮南子.泛論》:「故變古未可非,而循俗未足多也。」
Eng
- Cihui 循俗 xúnsú v.o. follow customs and traditions
Hán Việt: tuần tục