循尚

tuần thượng

Hán Việt: tuần thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遵循崇尚。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「而所對皆循尚浮言,無卓爾洪聞。」