循理

tuần lí

Hán Việt: tuần lí

Tổng quan

tuần lý: noi lẽ

Cấu tạo: (tuần) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần lý: noi lẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照常理。《荀子.議兵》:「義者循理,然則又何以兵為?」《三國志.卷三十三.蜀書.後主禪傳.評曰》:「後主任賢相,則為循理之君。」

Eng

  • Cihui 循理 xúnlǐ v.o. accord with reason