循环历 tuần hoàn lịch Hán Việt: tuần hoàn lịch Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 环 (hoàn) + 历 (lịch)Hán Việttuần hoàn lịchCấu tạo循 + 环 + 历 · tuần + hoàn + lịch nghĩa thành phần: tuần + hoàn + lịch