循著 xún zhe · tuần trứ Hán Việt: tuần trứ · Pinyin: xún zhe Tổng quan theo sau Cấu tạo: 循 (tuần) + 著 (trứ)Pinyinxún zheHán Việttuần trứCấu tạo循 + 著 · tuần + trứ nghĩa thành phần: tuần + trứ Nghĩa ViệtCihui theo sauEngCC-CEDICT to followCihui to follow