循蜚 tuần phỉ Hán Việt: tuần phỉ Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 蜚 (phỉ)Hán Việttuần phỉCấu tạo循 + 蜚 · tuần + phỉ nghĩa thành phần: tuần + phỉ