循行
tuần hành
Hán Việt: tuần hành
Tổng quan
tuần hành: đi tuần
Nghĩa
Việt
- Cihui tuần hành: đi tuần
ja
- JMdict patrol|acting in accordance with one's orders|direct motion|prograde motion
Hán Việt: tuần hành
tuần hành: đi tuần