循行

tuần hành

Hán Việt: tuần hành

Tổng quan

đi tuần

Cấu tạo: 循 (tuần) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần hành: đi tuần

Eng

  • JMdict patrol
  • JMdict acting in accordance with one's orders
  • JMdict direct motion
  • JMdict prograde motion

ja

  • JMdict 循行(じゅんこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

循例 · 循分 · 循化 · 循序 · 循法 · 循环 · 循理 · 循環