循谨 tuần cẩn Hán Việt: tuần cẩn Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 谨 (cẩn)Hán Việttuần cẩnCấu tạo循 + 谨 · tuần + cẩn nghĩa thành phần: tuần + cẩn