循資 tuần tư Hán Việt: tuần tư Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 資 (tư)Hán Việttuần tưCấu tạo循 + 資 · tuần + tư nghĩa thành phần: tuần + tư Nghĩa EngCihui 循資 únzī v.o. get promotions according to seniority