循階 tuần giai Hán Việt: tuần giai Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 階 (giai)Hán Việttuần giaiCấu tạo循 + 階 · tuần + giai nghĩa thành phần: tuần + giai Nghĩa EngCihui 循階 únjiē v.p. advance step by step