徭戍

yáo shù dao thú

Hán Việt: dao thú · Pinyin: yáo shù

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (thú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵調服徭役的男子以戍守邊疆。唐.李華〈弔古戰場文〉:「吾聞夫齊、魏徭戍,荊、韓召募。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓服劳役与戍守边疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓服劳役与戍守边疆。