微件 wēi jiàn · vi kiện Hán Việt: vi kiện · Pinyin: wēi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 件 (kiện)Pinyinwēi jiànHán Việtvi kiệnCấu tạo微 + 件 · vi + kiện nghĩa thành phần: vi + kiện