微伺

wēi cì vi tí

Hán Việt: vi tí · Pinyin: wēi cì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"微司"; 暗中伺察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"微司"。 2.暗中伺察。