微儀 vi nghi Hán Việt: vi nghi Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 儀 (nghi)Hán Việtvi nghiCấu tạo微 + 儀 · vi + nghi nghĩa thành phần: vi + nghi Nghĩa EngCihui 微儀 wēiyí n. a little money as a token of congratulations