微兆 wēi zhào · vi triệu Hán Việt: vi triệu · Pinyin: wēi zhào Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 兆 (triệu)Pinyinwēi zhàoHán Việtvi triệuCấu tạo微 + 兆 · vi + triệu nghĩa thành phần: vi + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微小的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.微小的征兆。