微冥

wēi míng vi minh

Hán Việt: vi minh · Pinyin: wēi míng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微贱而愚暗; 犹昏暗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微贱而愚暗。 2.犹昏暗。