微凸 wēi tū · vi đột Hán Việt: vi đột · Pinyin: wēi tū Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 凸 (đột)Pinyinwēi tūHán Việtvi độtCấu tạo微 + 凸 · vi + đột nghĩa thành phần: vi + đột